Máy in thẻ nhựa Datacard SP75 Plus

may_in_the_nhua_datacard_sp75_plus

Đặc tính chung:

– Công nghệ in: In nhiệt thăng hoa (Dye-Sublimation), in truyền nhiệt (Thermal Transfer)

– Độ phân giải hình ảnh: 300dpi, 256 Shades

– Chế độ in: In một mặt hoặc hai mặt tự động, in tràn lề

– Khả năng in: In màu hoặc đơn màu ký tự, lo-gô, hình ảnh, mã vạch 1D, 2D

– Khả năng ép vật liệu bảo an, tăng cường độ bền: Một mặt (tiêu chuẩn), hai mặt (tùy chọn)

– Khả năng in thẻ ghi xóa: Không có

– Khả năng in UV: Có

– Loại thẻ chấp nhận:  PVC, PVC Composite; Hico Magstripe Strip ISO 7811; Contact Smart Card ISO 7816 Compliant; Contactless Smart Card 13.56MHz

– Kích thước thẻ: ISO CR-80 (85.6mm x 54mm x 0.78mm), CR-79

– Độ dày của thẻ: 0.254mm tới 1.397mm

– Công suất đề nghị: Trung bình và lớn

– Tốc độ in đơn màu: 1000 thẻ/giờ

– Tốc độ in màu (YMCKT): 175 thẻ/giờ, phủ một mặt

– Tốc độ in màu (YMCKT): 165 thẻ/giờ, phủ hai mặt

– Tốc độ in màu hai mặt/phủ hai mặt: 105 thẻ/giờ

– Driver in thẻ: Windows XP, Vista (32 & 64 bit), Server 2003 & 2008, Window 7

– Kết nối: USA và Ethernet

– Bộ nhớ thường trực: 32MB

– Phần mềm in thẻ: ID Works

– Giao thức kết nối: USB 2.0, TCP/IP

– Bảng điều khiển: Phím mềm, màn hình LCD

– Tùy chọn mã hóa: Thẻ từ, Thẻ thông minh tiếp xúc, thẻ HID Prox, iClass

– Khay đựng thẻ vào: 100 thẻ (dày 0.76mm)

– Khay đựng thẻ ra: 40 thẻ (dày 0.76mm)

– Kích thước: Dài 58.76 cm x Rộng 25.2 cm x Cao 47.8 cm

– Trọng lượng: 12,25 Kgs

– Nguồn điện: 110 – 240V AC, 50/60Hz

– Đóng gói: CD cài đặt máy in, hướng dẫn nhanh, phiếu bảo hành

– Hệ điều hành:  Microsoft® Windows® 2000, XP và driver Datacard® Open Platform chạy trong hệ điều hành không thuộc Windows như Linux®

– Bảo hành: 12 tháng

Trả lời

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *