Máy in Panasonic in laser đa chức năng KX-MB 3010

may_in_panasonic_in_laser_da_chuc_nang_kx-mb3010

Đặc tính kỹ thuật:

– Kiểu máy in: laser đa chức năng

– Chức năng: In, Scan, Copy, Fax.

– Tốc độ in: 32 trang/ phút

– Độ phân giải: 9600 x 9600dpi

– Bộ nhớ trong:64 MB.

– Bảo hành: chính hãng 12 tháng

Thông số copy

– Loại: Lade đen trắng

– Tốc độ copy: 32 trang/phút

– Độ phân giải bản copy: Có thể lên tới 600 x 600dpi

– Halftones: 256 cấp độ

– Thời gian làm nóng: 10 giây

– Thời gian copy bản đầu tiên: 9,0 / 8,7 giây (A4 / LTR)

– Thời gian in bản đầu tiên: 6,0 / 5,8 giây (A4 / LTR)

– Khay giấy: Khay giấy cassette 250 tờ và một khay giấy đa mục đích 1 tờ

– Định lượng giấy: 60 tới 163g/m2 (khay giấy cassette và khay giấy đa mục đích)

– Khay giấy ra: 100 tờ (mặt úp)

– Loại copy / đóng gáy: 1 thành 2 / Sách, lịch

– Thu phóng: 25 – 400% với gia số 1%

– Khay lên tài liệu: 35 tờ (SADF)

– Kích thước copy: Mặt kính:: Có thể lên tới cỡ A4; SADF:: 148 x 105mm to 216 x 356mm

– Tính năng copy: Sắp xếp bộ nhớ, 2 trong 1, 4 trong 1, copy cỡ thẻ ID

– Bộ nhớ copy: 64 MB (chia sẻ)

Thông số in:   

– Loại: Lade đen trắng

– Tốc độ in: 32trang/phút

– Ngôn ngữ in: UFR II LT

– Độ phân giải bản in: Chất lượng 600 x 600dpi, 1200 x 600dpi

– In đảo mặt: Có

– Bộ nhớ máy in: 64MB (chia sẻ)

Thông số quét:   

– Loại: CIS

– Độ phân giải bản quét: Có thể lên tới 600 x 600dpi (độ phân giải quang học); 9600 x 9600dpi (nội suy)

– Độ sâu màu: 24 bits

– Kích thước tài liệu: Mặt kính:: Có thể lên tới cỡ A4; SADF:: 148 x 105mm to 216 x 356mm

– Tương thích: TWAIN, WIA

– PullScan: Có, USB

– Quét sang máy tính: Có, USB

Thông số FAX / PC (*1):   

– Tốc độ Modem: Có thể lên tới 33,6 Kbps

– Độ phân giải bản fax: Có thể lên tới 203 x 391dpi (siêu đẹp)

– Dung lượng bộ nhớ: 256 trang *1

– Phím môt chạm: 4 vị trí

– Quay số tốc độ: 100 vị trí

– Tính năng fax đảo mặt: Có (nhận fax)

– Chế độ nhận fax: Chỉ FAX, fax bằng tay, trả lời điện thoại, tự động chuyển đổi chế độ fax / điện thoại

– Tính năng fax: Nhận fax từ xa, tiếp cận hai chiều

– Sao lưu bộ nhớ: Có, 5 phút

– Fax từ máy tính: Có (chỉ gửi)

– Giao diện / Phần mềm:

– Các giao diện tiêu chuẩn: Thiết bị USB 2.0

– Chức năng USB: In, fax từ máy tính và quét

– Hệ điều hành: Windows® 2000,XP, Server 2003, Server 2008, Windows Vista®, Windows 7, Mac® OSX *2, Linux *3

Thông số kỹ thuật chung:   

– Màn hình LCD: Màn hình LCD đen trắng 5 dòng động

– Kích thước (W x D x H): Khay cassette đóng:: 390 x 421 x 370mm

– Khay cassette mở:: 390 x 441 x 370mm

– Trọng lượng: Có CRG:: 11,8kg

– Không CRG:: 11,2kg

– Điện năng tiêu thụ: Tối đa:: 1220W

– Chế độ tiết kiệm năng lượng:: 3W

– TEC: 0,9kWh

– Cartridge mực: Cartridge 328

– Mực đen: 2.100 tờ (tiêu chuẩn)

– Mực đen: 1.000 tờ (cartridge kèm máy)

– Chu trình nhiệm vụ hàng tháng: 10.000 trang

Trả lời

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *