Tag Archives: Máy in mã vạch

Máy in mã vạch Toshiba B-SA4TP

Đặc tính kỹ thuật: – Công Nghệ : Thermal Transfer/Direct thermal – Tốc Độ In : 152.4mm/s (6ips) – Độ Phân Giải : 8 dots/mm (203dpi) or 11.8 dots/mm (300dpi) – Chiều Rộng in Max : 104mm/4.09”, 105.7mm/4.16” với 300dpi

Máy in mã vạch Toshiba B-452HS

Đặc tính kỹ thuật: – Công nghệ in: In nhiệt gián tiếp. – Tốc độ in: 50.8mm/s – Độ phân giải: 600 dpi – Khổ rộng nhãn :104mm – Chiều dài nhãn: 200mm – Bộ nhớ: 2MB Flash ROM –

Máy in mã vạch Toshiba B-EV4D

Đặc tính kỹ thuật: – Công Nghệ: Direct thermal – Tốc Độ In: GS Model : ) Up to 127 mm/s; TS Model: Up to 101.6 mm/s – Độ Phân Giải: 23.6dots/mm (600dpi). – Chiều Rộng in Max:  GS Model

Máy in mã vạch Toshiba B-EV4T

Đặc tính kỹ thuật: – Công nghệ:  Nhiệt trực tiếp (B-EV4D) ; Nhiệt trược tiếp hoặc truyền nhiệt (B-EV4T) – Độ phân giải:  203 dpi (8 dots/mm) – Chiều rộng in:  Max. 4.25” (108 mm) – Chiều dài in:  Max.

Máy in mã vạch Toshiba B-SV4T

Đặc tính kỹ thuật: – Technology : Thermal Transfer/Direct thermal. – Độ phân giải : 8 dots/mm (203dpi). – Chiều rộng khổ in : Max: 108mm. – Tốc độ in : 127mm/s (5ips). – Kết nối : Parallel port, serial

Máy in mã vạch Intermec PC4

Đặc tính kỹ thuật: – Công Nghệ: Thermal Transfer/Direct thermal – Tốc Độ In: 101.6 mm/s (4ips). – Độ Phân Giải: 203dpi (8dots/mm) or 300dpi (12dots/mm). – Chiều Rộng in Max: 104mm (203dpi ), 102mm (300dpi). – Thiết Bị Kết

Máy in mã vạch Intermec PF8

Đặc tính kỹ thuật: – Công Nghệ: Thermal Transfer/Direct thermal – Tốc Độ In: 102 mm/s (4ips). – Độ Phân Giải: 203dpi (8dots/mm) – Chiều Rộng in Max: 104mm (203dpi ). – Thiết Bị Kết Nối: RS-232C, USB v2.0, Centronics.

Máy in mã vạch Toshiba B-852

Đặc tính kỹ thuật: – Công Nghệ : Thermal Transfer/Direct thermal – Tốc Độ In : 101.4mm/s (4ips). – Độ Phân Giải : 11.8dots/mm (300dpi). – Chiều Rộng in Max : 216.8mm (8.5”). – Chiều Dài in Max : 640mm

Máy in mã vạch Intermec EasyCoder PD4

Đặc tính kỹ thuật: – Công Nghệ: Thermal Transfer/Direct thermal – Tốc Độ In: 50-150mm/s (2-6ips) (203dpi), 50-100mm/s (2-4ips) (300dpi). – Độ Phân Giải: 203dpi (8dots/mm) or 300dpi (11.8dots/mm). – Chiều Rộng in Max: 104mm (203dpi), 106mm (300dpi). – Thiết

Máy in mã vạch Citizen CLP- 7202E

Đặc tính kỹ thuật: – Công nghệ in: In truyền nhiệt/trực tiếp – Tốc độ: 7 inches/ sec – Khổ giấy:  4.1inch – 104mm – Độ phân giải : 203 dpi – Độ rộng in (max): 104mm – Độ dài

Máy in hóa đơn Citizen in nhiệt CT-S851

Đặc tính kỹ thuật: –  Phương thức in: in nhiệt trực tiếp –  Tốc độ in 300mm/giây. –  Khổ giấy: 58/80 –  Cổng giao tiếp: Serial (RS-232C compliant), Parallel (IEEE1284 compliant), USB, USB with hub, Ethernet, powered USB –  Kích

Máy in hóa đơn Citizen in nhiệt CT-S801

Đặc tính kỹ thuật: –  Phương thức in: in nhiệt –  Tốc độ in 300mm/giây. –  Khổ giấy: 58/80 –  Cổng giao tiếp: Serial (RS-232C compliant), Parallel (IEEE1284 compliant), USB, USB with hub, Ethernet, powered USB –  Kích thước: 145(W)

Máy in hóa đơn Citizen in nhiệt CT-S281

Đặc tính kỹ thuật: –  Phương thức in: in nhiệt –  Thiết kế nhỏ gọn, chắc chắn –  Có dao cắt tự động cắt giấy. –  Lắp đặt giấy đơn giản bằng việc thả giấy vào trong máy. –  In

Máy in hóa đơn Citizen in nhiệt CT-S310

Đặc tính kỹ thuật: –  Phương thức in: in nhiệt –  Tốc độ in 150 mm / giây. –  Kích thước giấy: 58/ 80 –  Hỗ trợ in mã vạch: UPC-A/E, JAN-13/8, ITF, Code 39, Code 128, CODABAR, Code 93

Máy in hóa đơn Citizen in nhiệt CT-S310II

Đặc tính kỹ thuật: –  Phương thức in: in nhiệt trực tiếp –  Tốc độ in 160 mm/ giây. –  Khổ giấy 58mm / 80mm –  Tiêu thụ điện năng thấp. –  Có cơ chế tiết kiệm giấy –  Độ

Máy in hóa đơn Citizen in nhiệt CT-S651

Với thiết kế đặc biệt chống vô nước thích hợp dùng trong nhà bếp, quầy tính tiền nhà hàng, quán cà phê, siêu thị,…. Đặc tính kỹ thuật: –  Phương thức in: in nhiệt trực tiếp –  Tốc độ 200

Máy in hóa đơn Citizen in nhiệt CT-S601

Đặc tính kỹ thuật: –  Phương thức in: in nhiệt trực tiếp –  Tích hợp sẵn Adaptor AC và nguồn cung cấp trên máy. –  Có 3 đèn LED báo tình trạng máy in và báo lỗi . –  Được

Máy in mã vạch Argox RLP – 314TT

Hãng sản xuất ARGOX Khổ giấy 4.09inch – 103.9mm Bộ vi xử lý 16-bit Tốc độ bộ vi xử lý 90 MHz Bộ nhớ trong DRAM Bộ nhớ FLASH Loại thường Độ phân giải 300 dpi Tốc độ in 2

Máy in mã vạch ARGOX CP-3140

Công nghệ in: In truyền nhiệt ; Độ phân giải: 300 dpi Tốc độ in: 102.0 ips Bộ vi xử lý: 32 bit RISC microproceessor Tính năng: 1D Barcodes, 2D Barcodes Bảo hành: 12 Tháng Xuât xứ: Đài Loan

Máy in mã vạch Godex EZ 1105 plus

Miêu tả sản phẩm in trên giấy thuờng , polyeste (chạy ổn định , lắp đặt dễ dàng) Tốc độ in max 4 inches/s Độ phân giải: 203 dpi , in rubon 100m Độ rộng max : 4.1 inches Bộ

Máy in mã vạch Godex EZ-1100 plus

Máy in mã vạch kinh tế, ổn định, chi phí đầu tư hợp lý, chi phí vận hành thấp phù hợp với nhu cầu in mã vạch trung bình. – Đặc biệt, dùng được băng mực 300M – Tốc độ

Máy in mã vạch Datamax I-4208

Máy in tem, Nhãn, Mã vạch Model: I4208 Nhà sản xuất: Datamax( USA ) In trên giấy thường, polyeste Tốc độ in max: 6 inches/s Độ phân giải: 203 dpi Độ rộng max: 4.1 inches Bộ nhớ: 2 MB DRAM